DANH MỤC SẢN PHẨM

Bộ phát sóng không dây UBIQUITI UniFi NanoHD

Thương hiệu: UBIQUITI Mã sản phẩm: WFUNF002
4.290.000₫ 4.490.000₫
-4%
(Tiết kiệm: 200.000₫)
(Giá sản phẩm đã bao gồm VAT)

Bảo hành 24 tháng

Liên hệ Call / Zalo / SMS
Ms Lánh 0393.068.860 Ms Hiền 0333.068.860
Mr Huy 0968.717.894 Ms Duyên 0975.530.691
Mr Đức 0342.137.999
Hotline: 024 7306 8860

🕗 Giờ làm việc: 8h - 17h từ thứ 2 đến thứ 7

Địa chỉ: Số 19, Dãy D, Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Đường Ngô Thì Nhậm, Hà Đông, Hà Nội ( Xem bản đồ)

  • <b>Giao nhanh, Free </b></p> <p>Chỉ trong vòng 60p với cước phí cực kì ưu đãi. Miễn phí với đơn hàng từ 3.000.000</p>
    Giao nhanh, Free

    Chỉ trong vòng 60p với cước phí cực kì ưu đãi. Miễn phí với đơn hàng từ 3.000.000

  • <b>Sản phẩm chính hãng</B></P>Sản phẩm chính hãng  Cam kết bán hàng chính hãng phân phối tại Việt Nam, đền gấp 10 lần nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái
    Sản phẩm chính hãng

    Sản phẩm chính hãng Cam kết bán hàng chính hãng phân phối tại Việt Nam, đền gấp 10 lần nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái
  • <b>Mua hàng tiết kiệm</b></p> Giá tốt hơn từ 10% - 30% so với thị trường, thanh toán linh hoạt, trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Mua hàng tiết kiệm

    Giá tốt hơn từ 10% - 30% so với thị trường, thanh toán linh hoạt, trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • <b>Yên tâm mua hàng</b></p>Cam kết sản phẩm chính hãng phân phối tại Việt Nam, đổi trả miễn phí trong 15 ngày
    Yên tâm mua hàng

    Cam kết sản phẩm chính hãng phân phối tại Việt Nam, đổi trả miễn phí trong 15 ngày

TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Thông số kỹ thuật cơ bản:
 

Unifi UAP-NanoHD (Unifi NanoHD) là thiết bị phát sóng wifi chuyên dụng lắp đặt trong nhà.

- Cấu hình quản lý tập trung bằng phần mềm Unifi Controller cài trên máy tính hoặc Unifi Controler Cloud.

- Hỗ trợ quản lý Guest Portal/Hotspot Support

- Hỗ trợ roaming trơn chu.

- Hỗ trợ 2 băng tần đồng thời 2,4 Ghz và 5Ghz

- Hỗ trợ công nghệ 802.11 ac Wave 2 mới nhất, chuẩn 802.11 a/b/g/n/ac/ac-wave2 mới nhất (300 Mbps/ 2,4GHz và 1733 Mbps/ 5GHz)

- Chế độ hoạt động: Access Point

- Cổng kết nối: 01 LAN x 10/100/1000Mbps

- Anten kép 4x4 Công nghệ MU-MIMO giảm tối đa độ trễ tín hiệu khi nhiều người dùng đồng thời, Anten tích hợp sẵn: MIMO 2x2 (2,4GHz)  & MIMO 4x4 ( 5GHz)

- Công suất phát mạnh mẽ: 23dBm (200mW) đối với băng tần 2.4Ghz và  26dBm (400mW) đối với băng tần 5Ghz

- Công nghệ Beamforming giúp tối ưu sóng đến từng thiết bị.

- Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i

- Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM, giới hạn tốc độ truy cập AP cho từng người dùng

- Vùng phủ sóng: bán kính phát sóng tối đa 120m trong môi trường không có vật chắn

- Hỗ trợ kết nối đồng thời tối đa: 200 người

- Phụ kiện đi kèm: đế gắn tường, gắn trần. Đã BAO GỒM PoE Adapter

 

Thông số kỹ thuật chi tiết:

 

 

 

 

UAP-nanoHD

Dismensions

160 x 160 x 32.65 mm (6.30 x 6.30 x 1.29")

Weight

  With Mounting Kits

300 g (10.6 oz)

315 g (11.1 oz)

Networking Interface

(1) 10/100/1000 Ethernet Port

Buttons

Reset

Power Method

802.3af PoE

Power Supply

Unifi Switch (PoE)

Power Save

Supported

Beaforming

Supported

Maximum Power Consumption

10.5W

Supported Voltage Range

44 to 57VDC

TX Power

  2.4GHz

  5GHz

 

23 dBm

26dBm

MIMO

  2.4GHz

  5GHz

 

2x2

4x4

 Radio Rates

  2.4GHz

  5GHz

 

300 Mbps

1733 Mbps 

Antennas

  2.4GHz

  5GHz

 

(2) Single-Port, Single-Polarity Antennas, 2.8 dBi each

(2) Single-Port, Dual-Polarity Antennas, 3 dBi each

Wi-Fi Standards

802.11 a/b/g/n/ac/ac-wave2

 Wireless Security

WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES), 802.11w/PMF

BSSID

8 per Radio

Mounting

Wall/Ceiling (Kits Included)

Operating Temperature

-10 to 70°C (14 to 158°F)

Operating Humidity

5 to 95% Noncondensing

Certifications

CE, FCC, IC

 

 

 

Advanced Traffic Management

VLAN

802.1Q

Advanced QoS

Per-User Rate Limiting

Guest Traffic Isolation

Supported

WMM

Voice, Video, Best Effort, and Background

Concurrent Clients

200+

 

 

 

Supported Data Rates (Mbps)

Standard

Data Rates

802.11a

6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

802.11n

6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40)

802.11ac

6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80)

802.11b

1, 2, 5.5 11 Mbps

802.11g

6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

 

Unifi AP NanoHD 

Mô hình lắp đặt

 

 

Hình ảnh sản phẩm:

 

Unifi AP Nano HD

UAP NanoHD

Sản phẩm cùng khoảng giá

SẢN PHẨM ĐÃ XEM