DANH MỤC SẢN PHẨM

Máy in Laser imageCLASS LBP226dw

Thương hiệu: Canon Mã sản phẩm: PRTCN021
8.150.000₫
(Giá sản phẩm đã bao gồm VAT)

Bảo hành: CHÍNH HÃNG 12 tháng tại CANON VIỆT NAM - Sản phẩm không áp dụng chính sách đổi trả

Liên hệ Call / Zalo / SMS
Ms Lánh 0393.068.860 Ms Hiền 0333.068.860
Mr Huy 0968.717.894 Ms Duyên 0975.530.691
Mr Đức 0342.137.999
Hotline: 024 7306 8860

🕗 Giờ làm việc: 8h - 17h30 từ thứ 2 đến thứ 7

Địa chỉ: Số 19, Dãy D, Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Đường Ngô Thì Nhậm, Hà Đông, Hà Nội ( Xem bản đồ)

  • Giao hàng trong vòng 1- 8 giờ trong nội thành Hà Nội. Miễn phí vận chuyển 10km với đơn hàng từ 1 triệu
    Giao hàng trong vòng 1- 8 giờ trong nội thành Hà Nội. Miễn phí vận chuyển 10km với đơn hàng từ 1 triệu
  • <b>Sản phẩm chính hãng</B></P>Sản phẩm chính hãng  Cam kết bán hàng chính hãng phân phối tại Việt Nam, đền gấp 10 lần nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái
    Sản phẩm chính hãng

    Sản phẩm chính hãng Cam kết bán hàng chính hãng phân phối tại Việt Nam, đền gấp 10 lần nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái
  • <b>Mua hàng tiết kiệm</b></p> Giá tốt hơn từ 10% - 30% so với thị trường, thanh toán linh hoạt, trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Mua hàng tiết kiệm

    Giá tốt hơn từ 10% - 30% so với thị trường, thanh toán linh hoạt, trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • Đổi mới trong vòng 07 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất (chi tiết xem tại mục chính sách đổi trả)
    Đổi mới trong vòng 07 ngày nếu có lỗi do nhà sản xuất (chi tiết xem tại mục chính sách đổi trả)

TỔNG QUAN SẢN PHẨM

In

Phương thức In Máy in tia laser đơn sắc
Tốc độ in
A4 38 trang/phút
Letter 40 trang/phút
2 mặt 31 trang/phút (A4)/ 33 trang/phút (Letter)
Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi
Độ phân giải với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200 (eq.) x 1.200dpi (eq.)
Thời gian làm nóng máy (Từ lúc bật nguồn) 14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 5,5 giây
Letter Xấp xỉ 5,4 giây
Thời gian khôi phục (Từ chế độ Nghỉ) 4,0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6 , Adobe® PostScript® 3™
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal
Lề in 5mm - Trên, Dưới, Phải, Trái (Bao thư: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
In trực tiếp từ USB -
Định dạng file hỗ trợ in trực tiếp từ USB -

Xử lý giấy

Nạp giấy (định lượng giấy 80g/m²)
Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ
Khay Đa mục đích 100 tờ
Khay nạp giấy gắn ngoài 550 tờ
Tổng lượng giấy nạp tối đa 900 tờ
Xuất giấy 150 tờ
Kích cỡ giấy
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm)
Khay đa mục đích A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới Tối đa 216,0 x 355,6mm)
Loại giấy Plain, Heavy, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng giấy
Khay Cassette / Khay nạp giấy gắn ngoài 60 tới 120g/m²
Khay đa mục đích 60 tới 163g/m²

Kết nối và Phần mềm

Giao diện chuẩn
Có dây USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4,IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4,IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng
Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC
Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Các tính năng khác Department ID, In bảo mật
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,
Mac® OS X 10.9.5 & up*1, Linux*1
Phần mềm đi kèm Bộ cài máy in, Báo tình trạng mực

Thông số chung

Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Màn hình LCD LCD 5 dòng
Kích thước (W x D x H) 401 x 373 x 250mm
Trọng lượng Xấp xỉ 8,8 kg
Tiêu thụ điện
Tối đa 1.330 W hoặc ít hơn
Trong lúc hoạt động (Trung bình) Xấp xỉ 480W
Ở chế độ Chờ (Trung bình) Xấp xỉ 9,0W
Ở chế độ Nghỉ (Trung bình) Xấp xỉ 0,9W (USB/ LAN / Wi-Fi)
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điện AC 220 - 240V (+/-10%), 50/60 Hz (+/-2Hz)
Độ ồn*2
Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 54 dB
Công suất âm: 6.8 B
Ở chế độ Chờ Mức nén âm: Không nghe được
Công suất âm: Không nghe được
Cartridge Mực*3
Tiêu chuẩn Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang)
Cao Cartridge 057H: 10.000 trang
Chu kỳ in hàng tháng*4 80.000 trang

Phụ kiện ngoài

Khay nạp giấy Khay gắn ngoài AH1 (550 tờ)

Sản phẩm cùng khoảng giá

SẢN PHẨM ĐÃ XEM